TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH – GAN NHIỄM MỠ P2

0
42

💥💥💥TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH – GAN NHIỄM MỠ  P2
Tuần trước, mình đã đề cập rằng trên hình ảnh, Gan nhiễm mỡ có thể được chia chung thành hai nhóm:
 gan nhiễm mỡ khu trú
 gan nhiễm mỡ lan tỏa
 gan nhiễm mỡ đa ổ (hiếm)

Hôm này chúng ta sẽ tập trung vào một số từ vựng hay gặp khi đọc về chủ đề
GAN NHIỄM MỠ LAN TỎA” (Diffuse hepatic steatosis) nhé.

Mình giới thiệu qua về bố cục bài hôm nay có 4 phần (về đặc điểm chung, X quang, siêu âm và cắt lớp). Mỗi phần gồm: bài Tiếng Anh(từng câu/đoạn dịch sang Tiếng việt ngay phía dưới), tóm lược từ mới trong đó.
Chú thích: Từ mới viết tắt là Vocab

🔥🔥🔥Những đặc điểm về hình ảnh (Radiographic features) của “Gan nhiễm mỡ lan tỏa”.

👉1. General features include:
 mild hepatomegaly in ~75% 5
 attenuation/signal of liver shifted towards that of fat
 focal fatty sparing
Các đặc điểm chung bao gồm:
 Gan to nhẹ trong ~ 75%
 Mức độ hút âm/tín hiệu của gan chuyển sang của mỡ
 Vùng gan bảo tồn không bị nhiễm mỡ.
Trong đoạn này có một số từ mình đã nhắc đến tuần trước, mong mọi người còn nhớ. Nếu chưa nhớ hãy xem lại nhé!

👉2. Plain radiograph (phim X quang không chuẩn bị)
Radiolucent liver sign: liver soft-tissue outline becomes difficult to appreciate.
Dấu hiệu gan thấu quang: bóng mô mềm của gan trở nên khó đánh giá
Vocab:
♦️  Plain radiograph(A radiograph or an X – ray film) : phim X quang không chuẩn bị trong trường hợp này chính là phim X quang bụng không chuẩn bị (plain abdominal radiograph).
♦️  Radiolucent / ˌreɪ di oʊˈlu sənt /: không cản quang/thấu quang.
♦️  Radiopaque / ˌreɪ di oʊˈpeɪk /: cản quang/không thấy quang.

💥 Giải thích: Phim X quang, được đặt phía sau bộ phận cơ thể cần chụp. Máy X quang sẽ chiếu tia X qua bộ phận cơ thể này. Các tia X nào gặp phim sẽ tạo hình. Càng nhiều tia X đến phim thì hình ghi được càng đen hơn. Khi xuyên qua cơ thể, chùm tia X được hấp thu tỷ lệ thuận với tỷ trọng của mô mà chùm tia xuyên qua. Vì vậy, các bộ phận đặc của cơ thể (tỷ trọng lớn) cản rất nhiều tia X (tức là cấu trúc này cản quang/không thấu quang) sẽ cho hình trắng (ví dụ như xương) trong khi những bộ phận cơ thể rỗng hoặc đầy khí (tỷ trọng nhỏ)(tức là cấu trúc này  không cản quang/thấu quang) sẽ cho hình đen (ví dụ như phổi). Các mô mềm (ví dụ như cơ hoặc các tạng đặc trong cơ thể) sẽ cho hình ảnh có mức độ xám khác nhau tùy theo đậm độ của chúng.

👉3. Ultrasound (Siêu âm)
3.1. Steatosis manifests as increased echogenicity and beam attenuation. This results in:
Nhiễm mỡ biểu hiện bằng tăng hồi âm và suy giảm chùm tia, điều này dẫn đến:
  renal cortex appearing relatively hypoechoic compared to the liver parenchyma (normally liver and renal cortex are of a similar echogenicity)
vỏ thận dường như giảm âm tương đối so với nhu mô gan (bình thường gan và vỏ thận có độ hồi âm tương tự nhau)
o increased echogenicity relative to the spleen, when there is parenchymal renal disease
o tăng hồi âm so với lách, khi có bệnh thận nhu mô.
absence of the normal echogenic walls of the portal veins and hepatic veins
Biến mất các thành hồi âm bình thường của các tĩnh mạch cửa và các tĩnh mạch gan
o important not to assess vessels running perpendicular to the beam, as these produce direct reflection and can appear echogenic even in a fatty liver
o điều quan trọng là không đánh giá các mạch máu chạy vuông góc với chùm tia, vì chúng tạo ra phản hồi âm trực tiếp và có thể xuất hiện dưới dạng có hồi âm ngay cả trong gan nhiễm mỡ
 poor visualization of deep portions of the liver
Khó thấy các phần sâu của gan
poor visualization of the diaphragm
Khó thấy cơ hoành

3.2. Sonoelastography: can assess the degree of accompanying fibrosis by measuring tissue stiffness (FibroScan®, acoustic radiation force impulse).
Siêu âm đàn hồi mô có thể đánh giá mức độ xơ hóa kèm theo bằng cách đo độ cứng của mô (FibroScan®, xung lực bức xạ âm).

3.3. Grading of diffuse hepatic steatosis on ultrasound has been used to communicate to the clinician about the extent of fatty changes in the liver.
Phân độ gan nhiễm mỡ lan tỏa trên siêu âm đã được sử dụng để thông báo cho Bác sĩ lâm sàng về mức độ thay đổi của mỡ trong gan.
GRADE (phân độ)
grade I : diffusely increased hepatic echogenicity but periportal and diaphragmatic echogenicity is still appreciable
Độ I: độ hồi âm gan tăng lan tỏa nhưng hồi âm quanh tĩnh mạch cửa và cơ hoành vẫn thấy được.
grade II : diffusely increased hepatic echogenicity obscuring periportal echogenicity but diaphragmatic echogenicity is still appreciable
Độ II: độ hồi âm gan tăng lan tỏa che khuất hồi âm quanh tĩnh mạch cửa nhưng hồi âm cơ hoành vẫn thấy được.
grade III : diffusely increased hepatic echogenicity obscuring periportal as well as diaphragmatic echogenicity
Độ III: độ hồi âm gan tăng lan tỏa che khuất hồi âm xung quanh tĩnh mạch cửa cũng như cơ hoành
Vocab:
♦️ echogenicity /ˌek-ə -jə-ˈnis-ə-tē /(n) sự (độ) hồi âm -> echogenic /ˌek-ə-ˈjen-ik/(adj) có hồi âm
♦️ renal cortex /ˈriː.nəl ˈkɔːr.teks/  vỏ thận.
♦️ echo /ˈɛk oʊ / độ hồi âm, sự hồi âm -> echoic / ɛˈkoʊ ɪk /(adj) có hồi âm.
♦️ hypo– : under >< Hyper-: over
hypoechoic >< hyperechoic
hypoechoic (adj) giảm âm, hồi âm kém
hyperechoic (adj) tăng âm, hồi âm dày
♦️ parenchyma / pə-ˈreŋ-kə-mə/  nhu mô
♦️ portal vein /ˈpɔːr.t̬əl ˌveɪn/ tĩnh mạch cửa
♦️ hepatic vein /ˈhepˌæt̬.ɪk ˌveɪn/  tĩnh mạch gan/ tĩnh mạch trên gan.
Tĩnh mạch gan (TMG) xuất phát từ tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava ), có 3 nhánh lớn:TMG trái (left hepatic vein), TMG phải (right hepatic vein), TMG giữa (middle/intermediate hepatic vein)
♦️ reflection  sự phản xạ/ sự phản âm
♦️ diaphragm /ˈdaɪ.ə.fræm/  cơ hoành
♦️ Sonoelastography(elastogram) Siêu âm đàn hồi mô
Siêu âm đàn hồi mô trong đánh giá mức độ xơ gan được gọi là FibroScan®, hay còn được gọi là đánh giá độ đàn hồi thoáng qua (transient elastography)

👉4. CT (computed tomography): Cắt lớp vi tính.
Diffuse steatosis reduces liver attenuation.
Nhiễm mỡ lan toả làm giảm tỷ trọng của gan.
(Hepatic attenuation on CT , reflected by Hounsfield values, depends on a combination of factors including the presence or absence, as well as the phase, of IV contrast administration. Allowing for all these factors, the mean unenhanced attenuation value is around 55 HU. Several intrinsic liver pathologies can cause a diffuse change in liver attenuation with increased hepatic fat being the most prevalent.)
Tỷ trọng của gan trên CT, được phản ánh bởi các giá trị Hounsfield, phụ thuộc vào sự kết hợp của các yếu tố bao gồm sự hiện diện hoặc vắng mặt, cũng như giai đoạn của sử dụng thuốc cản quang đường tĩnh mạch. Khi tính đến tất cả các yếu tố này, tỷ trọng trung bình lúc chưa ngấm thuốc cản quang là khoảng 55 HU. Một số bệnh lý tại gan có thể gây ra sự thay đổi lan tỏa về tỷ trọng của gan trong đó tăng nhiễm mỡ gan là phổ biến/haygặp nhất.

4.1. On noncontrast CT, moderate to severe steatosis (at least 30% fat fraction) is predicted by:
Trên CT không tiêm thuốc, nhiễm mỡ trung bình đến nặng (ít nhất 30% là phần mỡ) được dự đoán bởi:
relative hypoattenuation: liver attenuation lower than 10 HU less than that of spleen
Giảm tỷ trọng gan tương đối: tỷ trọng gan thấp hơn 10 HU ít hơn của tỷ trọng của lách.
 absolute low attenuation: liver attenuation lower than 40 HU
tỷ trọng thấp tuyệt đối: tỷ trọng gan thấp hơn 40 HU.

4.2. In comparison, contrast enhanced CT is poorly predictive of steatosis due to variation in both hepatic absolute enhancement and relative enhancement compared to spleen depending on contrast administration protocol, scan timing, and patient factors affecting contrast circulation . Nevertheless, some criteria for diffuse hepatic steatosis on contrast enhanced CT have been proposed:
So sánh với CT thường, CT có thuốc cản quang dự đoán kém về tình trạng nhiễm mỡ do sự thay đổi về cả mức độ tương phản tuyệt đối và tương đối của gan so với lách tùy thuộc vào quy trình (phác đồ) sử dụng thuốc cản quang, thời gian chụp và các yếu tố bệnh nhân ảnh hưởng đến tuần hoàn thuốc cản quang. Tuy nhiên, một số tiêu chuẩn cho nhiễm mỡ lan tỏa trong gan về CT tiêm thuốc cản quang đã được đề xuất:
 liver-spleen differential attenuation (liver minus spleen) cutoffs ranging from less than -20 to less than -43 HU on portal venous phase, depending on injection protocol
Tỷ trọng khác biệt giữa gan – lách (gan trừ lách) có ngưỡng từ dưới -20 đến dưới -43 HU ở pha tĩnh mạch cửa, tùy thuộc vào phác đồ tiêm.
focal fatty sparing (appearing as qualitatively hyperattenuating geographic regions) along the gallbladder fossa or periphery of segment IV.
Vùng gan bảo tồn không bị nhiễm mỡ (xuất hiện dưới dạng các vùng dạng bản đồ tăng tỷ trọng) dọc theo hố/ giường túi mật hoặc vùng ngoại vi của hạ phân thùy IV.
Vocab:
♦️ Attenuation /əˌten.juˈeɪ.ʃən/: từ này chúng ta đã học bài trước nghĩa là mức độ hút âm (nghĩa này dùng trong siêu âm) , hôm nay chúng ta lại học một nghĩa mới của nó dùng trong cắt lớp: nghĩa là tỷ trọng (được tính bằng đơn vị Hounsfield)
♦️ Intravenous (in a vein) /ˌɪn.trəˈviː.nəs/: tiêm tĩnh mạch (IV)
♦️ Contrast/ Contrast material  thuốc(chất) cản quang, chất tương phản.
♦️ Intravenous contrast media used in CT ( rút gọn lại: IV contrast )
♦️ IV contrast administration / ˈkɑːn.træst ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/: dùng thuốc cản quang đường tĩnh mạch (trong cắt lớp.)
Chất cản quang trong cắt lớp có thể dùng theo 3 đường: đường miệng(by mouth), đường tiêm (IV/ by injection), đường hậu môn (by enema: thụt tháo).
♦️ Unenhanced attenuation value /ʌnɛnˈhænst əˌten.juˈeɪ.ʃən ˈvælju/: tỷ trọng lúc không tiêm thuốc.
♦️ Noncontrast CT /ˌnɑːn ˈkɑntræst ˌsiːˈtiː/: Cắt lớp vi tính không thuốc cản quang
♦️ Contrast enhanced CT /ˈkɑntræst ɛnˈhænst ˌsiːˈtiː/: Cắt lớp vi tính có thuốc cản quang
♦️ Enhancement /ɪnˈhæns.mənt/: mức độ tương phản
♦️ Gallbladder fossa /ˈgɔlˌblædər ˈfɑː.sə/(n) hố/ giường túi mật
♦️ Segment /ˈsegmənt/ : hạ phân thùy

👉Đừng quên để ý đến “ phát âm” vì nó cực kì quan trọng!
P/s: Một số từ y khoa không có từ điển IPA, mình sử dụng thêm từ điển
https://www.dictionary.com/ hoặc https://www.merriam-webster.com/medical/steatosis
để học phát âm của các từ.

💖Mình tham khảo từ nguồn: https://radiopaedia.org/articles/diffuse-hepatic-steatosis.
💖Nếu bạn nào có nhu cầu muốn tìm hiểu thêm về các đường dùng thuốc có thể gõ: #tienganhchuyennganhduockhoa #anhvanyds
Các bạn học xong thì comment một từ các bạn thấy khó nhớ và khó phát âm để cho mau nhớ từ đó nhé!
Nếu có góp ý gì thì comment cho mình luôn nhé.
Võ Hương Andrea
#tienganhchandoanhinhanh
#day3
#gannhiemmoP2
#anhvanyds

tiếng anh chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh
tiếng anh chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here