Tiếng Anh Sản Phụ Khoa – Thuật Ngữ Hệ Sinh Sản Nữ 01

0
215

Tiếng Anh Y Khoa – Medical English Thuật ngữ hệ sinh sản nữ

Female Reproductive System

  1. salpinx [ sal-pingks ]: vòi dẫn trứng, vòi tử cung
  2. fallopian tube or Fallo·pian tube [ fuh-loh-pee-uh n ]: vòi dẫn trứng, vòi tử cung
  3. parametrium [ păr′ə-mē′trē-əm ]: chu cung
  4. perimetrium [ pĕr′ə-mē′trē-əm ]: thanh mạc tử cung
  5. endometrium [ en-doh-mee-tree-uh m ]: nội mạc tử cung
  6. myometrium [ mī′ō-mē′trē-əm ]: cơ tử cung
  7. uterine [ yoo-ter-in, -tuh-rahyn ]: thuộc về tử cung
  8. uterus [ yoo-ter-uh s ]: tử cung
  9. u·ter·i [yoo-tuh-rahy] (plural noun): tử cung
  10. vaginal [ vaj-uh-nl ]: thuộc về âm đạo
  11. vagina [ vuh-jahy-nuh ]: âm đạo
  12. urinogenital [ yoo r-uh-noh-jen-i-tl ]: thuộc về nhiệu dục
  13. genitalia [ jen-i-tey-lee-uh, -teyl-yuh ]: cơ quan sinh dục
  14. internal genitalia [ in-tur-nl ]: cơ quan sinh dục trong
  15. external genitalia [ ik-stur-nl ]: cơ quan sinh dục bên ngoài

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here