IVF là gì? Từ vựng tiếng anh về IVF

0
44
Phuong phap ivf la gi

Hơn 10% tổng số các cặp vợ chồng trên toàn thế giới bị vô sinh (infertile). Đối với nhiều người trong số họ, đây là một nỗi thất vọng lớn và một số gây ra những thương tổn tâm lý suốt đời (lifelong psychological trauma). Trong quá khứ, y học đã từng có rất ít cơ hội để giúp đỡ những người này. Ngày nay, tình hình hoàn toàn khác. Thụ tinh trong ống nghiệm (in vitro fertilization –  IVF) là một liệu pháp được chấp nhận khi tinh trùng (sperm) và trứng (egg) không thể gặp nhau bên trong cơ thể.

IVF là gì? Sự hình thành của IVF

Robert Edwards được trao giải Nobel 2010 cho sự phát triển phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) ở người. Những thành tựu của ông đã giúp điều trị vô sinh (infertility) một vấn đề y học chiếm một tỷ lệ lớn đối với nhân loại, chiếm hơn 10% tổng số các cặp vợ chồng trên toàn thế giới.

Sir Robert Geoffrey Edwards người đi tiên phong thụ thai trong ống nghiệm IVF
Sir Robert Geoffrey Edwards

Ngay từ những năm 1950, Edwards cho rằng IVF có thể hữu ích như một phương pháp điều trị vô sinh. Ông đã làm việc một cách có hệ thống để thực hiện mục tiêu của mình, khám phá ra các nguyên tắc quan trọng đối với quá trình thụ tinh (fertilization) của con người và thành công trong việc hoàn thành quá trình thụ tinh tế bào trứng của người trong ống nghiệm (hay chính xác hơn là trong các nuôi cấy tế bào – cell culture dishes). Những nỗ lực của ông cuối cùng đã thành công rực rỡ vào ngày 25 tháng 7 năm 1978, khi “em bé được thụ tinh ống nghiệm – test tube baby” đầu tiên trên thế giới ra đời. Trong những năm sau đó, Edwards và các đồng nghiệp của mình đã cải tiến công nghệ IVF và chia sẻ nó với các đồng nghiệp trên khắp thế giới.

So sánh các bước thụ tinh tự nhiên và thụ tinh nhân tạo

Thụ tinh tự nhiên có thể tóm tắt gồm các bước:

– Sự trưởng thành của trứng (Egg maturation)

– Phóng noãn (Ovulation)

– Thụ tinh (Fertilization)

– Phân chia tế bào (Cell division)

– Làm tổ (Implantation)

IVF gồm các bước:

– Phân lập trứng (Egg isolation)

– Thụ tinh

– Làm tổ

* Nguồn: https://www.nobelprize.org/…/medicine/2010/press-release/

ivf la gi IVF gom cac buoc gi
IVF gồm các bước

TỪ VỰNG

  1. Fertilize /ˈfɝː.t̬əl.aɪz/ (v): thụ tinh

– Once an egg is fertilized by the sperm, it becomes a zygote.

(Một khi mà trứng được thụ tinh bởi tinh trùng, nó trở thành một hợp tử)

  1. Fertilization /ˌfɝː.t̬əl.əˈzeɪ.ʃən/ (n.): quá trình thụ tinh

– The pill is designed to suppress ovulation and prevent fertilization.

(Viên thuốc này được tạo ra để kìm hãm sự phóng noãn và ngăn chặn quá trình thụ tinh).

  1. Fertility (n.): khả năng thụ tinh, sinh sản

Từ trái nghĩa infertility /ˌɪn.fɚˈtɪl.ə.t̬i/ (n.): vô sinh.

– It is thought that environmental toxins are destroying fertility.

(Người ta cho rằng các chất độc từ môi trường đang huỷ hoại khả năng sinh sản).

– Male/ female infertility: vô sinh nam/ nữ.

  1. Fertile /ˈfɝː.t̬əl/ (adj): có khả năng thụ tinh, sinh sản

Từ trái nghĩa infertile /ɪnˈfɝː.t̬əl/ (adj): không có khả năng thụ sinh, sinh sản

– People get less fertile as they get older.

(Con người trở nên ít có khả năng sinh sản khi họ già hơn).

  1. In intro /ˌɪn ˈviː.troʊ/ (adj): diễn ra ngoài cơ thể sống, bên trong công cụ thí nghiệm

Từ trái nghĩa : in vivo /ˌɪn ˈviː.voʊ/ (adj): diễn ra bên trong cơ thể sống.

  1. Culture /ˈkʌl·tʃər/ (n.) nuôi cấy trong môi trường nhân tạo cho mục đích khoa học

– Cell culture is the process by which cells are grown under controlled conditions, generally outside their natural environment.

(Nuôi cấy tế bào là quá trình nhờ đó mà các tế bào được tăng trưởng trong những điều kiện được kiểm soát, nhìn chung là ở bên ngoài môi trường tự nhiên của chúng).

  1. Implantation /ˌɪm.plænˈteɪ.ʃən/ (n.): làm tổ, sự cấy vào nội mạc tử cung của trứng được thụ tinh.

Trên đây là những thông tin về phương pháp IVF là gì giúp các bạn hiểu thêm về kiến thức chuyên môn cũng như các từ vựng liên quan. Cùng đón đọc các bài giảng khác tại anhvanyds nhé

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here